диффама́ция диффамация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phỉ bángsựtrên báo chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиффама́циядиффама́ции
Sinh cáchдиффама́циидиффама́ций
Tặng cáchдиффама́циидиффама́циям
Đối cáchдиффама́циюдиффама́ции
Công cụ cáchдиффама́цией, диффама́циеюдиффама́циями
Giới cáchдиффама́циидиффама́циях

Từ đồng nghĩa