дифра́кция дифракция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiễu xạsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдифра́кциядифра́кции
Sinh cáchдифра́кциидифра́кций
Tặng cáchдифра́кциидифра́кциям
Đối cáchдифра́кциюдифра́кции
Công cụ cáchдифра́кцией, дифра́кциеюдифра́кциями
Giới cáchдифра́кциидифра́кциях

Từ liên quan