диссиде́нт диссидент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ly khai tôn giáoпредставитель некатолического направления в христианстве
  2. người bất đồng chính kiếnинакомыслящий
  3. người bất đồng, người bất đồng chính kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиссиде́нтдиссиде́нты
Sinh cáchдиссиде́нтадиссиде́нтов
Tặng cáchдиссиде́нтудиссиде́нтам
Đối cáchдиссиде́нтадиссиде́нтов
Công cụ cáchдиссиде́нтомдиссиде́нтами
Giới cáchдиссиде́нтедиссиде́нтах