диссиде́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người ly khai tôn giáoпредставитель некатолического направления в христианстве
- người bất đồng chính kiếnинакомыслящий
- người bất đồng, người bất đồng chính kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссиде́нт | диссиде́нты |
| Sinh cách | диссиде́нта | диссиде́нтов |
| Tặng cách | диссиде́нту | диссиде́нтам |
| Đối cách | диссиде́нта | диссиде́нтов |
| Công cụ cách | диссиде́нтом | диссиде́нтами |
| Giới cách | диссиде́нте | диссиде́нтах |