диссиде́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ bất đồng chính kiếnfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссиде́нтка | диссиде́нтки |
| Sinh cách | диссиде́нтки | диссиде́нток |
| Tặng cách | диссиде́нтке | диссиде́нткам |
| Đối cách | диссиде́нтку | диссиде́нток |
| Công cụ cách | диссиде́нткой, диссиде́нткою | диссиде́нтками |
| Giới cách | диссиде́нтке | диссиде́нтках |