дисково́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đầu đọc đĩa
- ổ đĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дисково́д | дисково́ды |
| Sinh cách | дисково́да | дисково́дов |
| Tặng cách | дисково́ду | дисково́дам |
| Đối cách | дисково́д | дисково́ды |
| Công cụ cách | дисково́дом | дисково́дами |
| Giới cách | дисково́де | дисково́дах |