дисково́д дисковод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đầu đọc đĩa
  2. ổ đĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдисково́ддисково́ды
Sinh cáchдисково́дадисково́дов
Tặng cáchдисково́дудисково́дам
Đối cáchдисково́ддисково́ды
Công cụ cáchдисково́домдисково́дами
Giới cáchдисково́дедисково́дах

Từ liên quan