дирижёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chỉ huy đội hợp xướngхора
  2. nhạc trưởng, người chỉ huy giàn nhạcоркестра

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдирижёрдирижёры
Sinh cáchдирижёрадирижёров
Tặng cáchдирижёрудирижёрам
Đối cáchдирижёрадирижёров
Công cụ cáchдирижёромдирижёрами
Giới cáchдирижёредирижёрах

Từ liên quan