дирижи́ровать дирижировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh nhịp, chỉ huy, điều khiển

Chia động từ

Hiện tại
ядирижи́рую
тыдирижи́руешь
он / она / онодирижи́рует
мыдирижи́руем
выдирижи́руете
онидирижи́руют
Quá khứ
Giống đựcдирижи́ровал
Giống cáiдирижи́ровала
Giống trungдирижи́ровало
Số nhiềuдирижи́ровали
Mệnh lệnh
Số ítдирижи́руй
Số nhiềuдирижи́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдирижи́рующийдирижи́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдирижи́руядирижировавши