дире́кция дирекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ban giám hiệuучебное заведение тж.
  2. Ban giám đốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдирекциядирекции
Sinh cáchдирекциидирекций
Tặng cáchдирекциидирекциям
Đối cáchдирекциюдирекции
Công cụ cáchдирекцией, дирекциеюдирекциями
Giới cáchдирекциидирекциях

Từ liên quan