дилета́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nghiệp dư, nữ ngoại đạo, nữ chơi bời nghệ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дилета́нтка | дилета́нтки |
| Sinh cách | дилета́нтки | дилета́нток |
| Tặng cách | дилета́нтке | дилета́нткам |
| Đối cách | дилета́нтку | дилета́нток |
| Công cụ cách | дилета́нткой, дилета́нткою | дилета́нтками |
| Giới cách | дилета́нтке | дилета́нтках |