дилета́нт дилетант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nghiệp dư
  2. người tài tử
  3. Tài tử, người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдилета́нтдилета́нты
Sinh cáchдилета́нтадилета́нтов
Tặng cáchдилета́нтудилета́нтам
Đối cáchдилета́нтадилета́нтов
Công cụ cáchдилета́нтомдилета́нтами
Giới cáchдилета́нтедилета́нтах