диктату́ра диктатура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chế độ độc tàiнеограниченная власть
  2. nền chuyên chínhнеограниченная власть
  3. Chuyên chế, chuyên chính, độc tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиктату́радиктату́ры
Sinh cáchдиктату́рыдиктату́р
Tặng cáchдиктату́редиктату́рам
Đối cáchдиктату́рудиктату́ры
Công cụ cáchдиктату́рой, диктату́роюдиктату́рами
Giới cáchдиктату́редиктату́рах

Ví dụ

  • диктатура пролетариата
    [nền] chuyên chính vô sản, vô sản chuyên chính

Từ liên quan