диктату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chế độ độc tàiнеограниченная власть
- nền chuyên chínhнеограниченная власть
- Chuyên chế, chuyên chính, độc tài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диктату́ра | диктату́ры |
| Sinh cách | диктату́ры | диктату́р |
| Tặng cách | диктату́ре | диктату́рам |
| Đối cách | диктату́ру | диктату́ры |
| Công cụ cách | диктату́рой, диктату́рою | диктату́рами |
| Giới cách | диктату́ре | диктату́рах |
Ví dụ
- диктатура пролетариата[nền] chuyên chính vô sản, vô sản chuyên chính