дикта́т диктат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cưỡng ép, bức chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдикта́тдикта́ты
Sinh cáchдикта́тадикта́тов
Tặng cáchдикта́тудикта́там
Đối cáchдикта́тдикта́ты
Công cụ cáchдикта́томдикта́тами
Giới cáchдикта́тедикта́тах

Ví dụ

  • политика диктата
    chính sách cưỡng ép

Từ liên quan