диза́йн дизайн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thiết kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиза́йндиза́йны
Sinh cáchдиза́йнадиза́йнов
Tặng cáchдиза́йнудиза́йнам
Đối cáchдиза́йндиза́йны
Công cụ cáchдиза́йномдиза́йнами
Giới cáchдиза́йнедиза́йнах