дие́та диета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ăn uống, ăn kiêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдие́тадие́ты
Sinh cáchдие́тыдие́т
Tặng cáchдие́тедие́там
Đối cáchдие́тудие́ты
Công cụ cáchдие́той, дие́тоюдие́тами
Giới cáchдие́тедие́тах

Ví dụ

  • соблюдать диету
    ăn kiêng, kiêng
  • посадить кого-л. на диету
    bắt ai ăn kiêng

Từ liên quan