дието́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia dinh dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дието́лог | дието́логи |
| Sinh cách | дието́лога | дието́логов |
| Tặng cách | дието́логу | дието́логам |
| Đối cách | дието́лога | дието́логов |
| Công cụ cách | дието́логом | дието́логами |
| Giới cách | дието́логе | дието́логах |