дие́з диез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dấu thăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдие́здие́зы
Sinh cáchдие́задие́зов
Tặng cáchдие́зудие́зам
Đối cáchдие́здие́зы
Công cụ cáchдие́зомдие́зами
Giới cáchдие́зедие́зах

Ví dụ

  • фа диез
    fa thăng

Từ liên quan