бемо́ль бемоль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dấu giáng, giáng phù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбемо́льбемо́ли
Sinh cáchбемо́лябемо́лей
Tặng cáchбемо́любемо́лям
Đối cáchбемо́льбемо́ли
Công cụ cáchбемо́лембемо́лями
Giới cáchбемо́лебемо́лях

Từ liên quan