бемо́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dấu giáng, giáng phù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бемо́ль | бемо́ли |
| Sinh cách | бемо́ля | бемо́лей |
| Tặng cách | бемо́лю | бемо́лям |
| Đối cách | бемо́ль | бемо́ли |
| Công cụ cách | бемо́лем | бемо́лями |
| Giới cách | бемо́ле | бемо́лях |