диви́мый
tính từ
Nghĩa
- đáng kinh ngạc, gây sửng sốt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | диви́мый | диви́мое | диви́мая | диви́мые |
| Sinh cách | диви́мого | диви́мого | диви́мой | диви́мых |
| Tặng cách | диви́мому | диви́мому | диви́мой | диви́мым |
| Đối cách | диви́мого, диви́мый | диви́мое | диви́мую | диви́мых, диви́мые |
| Công cụ cách | диви́мым | диви́мым | диви́мой, диви́мою | диви́мыми |
| Giới cách | диви́мом | диви́мом | диви́мой | диви́мых |
| Dạng ngắn | дивим | дивимо | дивима | дивимы |