подиви́ть подивить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khiến kinh ngạc, làm cho thán phục

Chia động từ

Tương lai
яподивлю́
тыподиви́шь
он / она / оноподиви́т
мыподиви́м
выподиви́те
ониподивя́т
Quá khứ
Giống đựcподиви́л
Giống cáiподиви́ла
Giống trungподиви́ло
Số nhiềuподиви́ли
Mệnh lệnh
Số ítподиви́
Số nhiềuподиви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подиви́вший
Bị động—подивлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подиви́в, подививши, подивя́