диви́зия дивизия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sư đoàn, sưсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиви́зиядиви́зии
Sinh cáchдиви́зиидиви́зий
Tặng cáchдиви́зиидиви́зиям
Đối cáchдиви́зиюдиви́зии
Công cụ cáchдиви́зией, диви́зиеюдиви́зиями
Giới cáchдиви́зиидиви́зиях

Từ liên quan