диви́вший
tính từ
Nghĩa
- đã làm kinh ngạc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | диви́вший | диви́вшее | диви́вшая | диви́вшие |
| Sinh cách | диви́вшего | диви́вшего | диви́вшей | диви́вших |
| Tặng cách | диви́вшему | диви́вшему | диви́вшей | диви́вшим |
| Đối cách | диви́вшего, диви́вший | диви́вшее | диви́вшую | диви́вших, диви́вшие |
| Công cụ cách | диви́вшим | диви́вшим | диви́вшей, диви́вшею | диви́вшими |
| Giới cách | диви́вшем | диви́вшем | диви́вшей | диви́вших |