диви́вший дививший

tính từ

Nghĩa

  1. đã làm kinh ngạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдиви́вшийдиви́вшеедиви́вшаядиви́вшие
Sinh cáchдиви́вшегодиви́вшегодиви́вшейдиви́вших
Tặng cáchдиви́вшемудиви́вшемудиви́вшейдиви́вшим
Đối cáchдиви́вшего, диви́вшийдиви́вшеедиви́вшуюдиви́вших, диви́вшие
Công cụ cáchдиви́вшимдиви́вшимдиви́вшей, диви́вшеюдиви́вшими
Giới cáchдиви́вшемдиви́вшемдиви́вшейдиви́вших

диви́ть дивить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc

Chia động từ

Hiện tại
ядивлю́
тыдиви́шь
он / она / онодиви́т
мыдиви́м
выдиви́те
онидивя́т
Quá khứ
Giống đựcдиви́л
Giống cáiдиви́ла
Giống trungдиви́ло
Số nhiềuдиви́ли
Mệnh lệnh
Số ítдиви́
Số nhiềuдиви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдивя́щийдиви́вший
Bị độngдиви́мыйдивлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдивя́дивив, дививши