джу́нгли
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Rừng nhiệt đới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | джу́нгли |
| Sinh cách | — | джу́нглей |
| Tặng cách | — | джу́нглям |
| Đối cách | — | джу́нгли |
| Công cụ cách | — | джу́нглями |
| Giới cách | — | джу́нглях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | джу́нгли |
| Sinh cách | — | джу́нглей |
| Tặng cách | — | джу́нглям |
| Đối cách | — | джу́нгли |
| Công cụ cách | — | джу́нглями |
| Giới cách | — | джу́нглях |