дефили́рующий дефилирующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang diễu hành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдефили́рующийдефили́рующеедефили́рующаядефили́рующие
Sinh cáchдефили́рующегодефили́рующегодефили́рующейдефили́рующих
Tặng cáchдефили́рующемудефили́рующемудефили́рующейдефили́рующим
Đối cáchдефили́рующего, дефили́рующийдефили́рующеедефили́рующуюдефили́рующих, дефили́рующие
Công cụ cáchдефили́рующимдефили́рующимдефили́рующей, дефили́рующеюдефили́рующими
Giới cáchдефили́рующемдефили́рующемдефили́рующейдефили́рующих

дефили́ровать дефилировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Diễu hành, tuần hành, diễu qua, đi qua

Chia động từ

Hiện tại
ядефили́рую
тыдефили́руешь
он / она / онодефили́рует
мыдефили́руем
выдефили́руете
онидефили́руют
Quá khứ
Giống đựcдефили́ровал
Giống cáiдефили́ровала
Giống trungдефили́ровало
Số nhiềuдефили́ровали
Mệnh lệnh
Số ítдефили́руй
Số nhiềuдефили́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдефили́рующийдефили́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдефили́руядефилировавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa