дефили́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Diễu hành, tuần hành, diễu qua, đi qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дефили́рую |
| ты | дефили́руешь |
| он / она / оно | дефили́рует |
| мы | дефили́руем |
| вы | дефили́руете |
| они | дефили́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дефили́ровал |
| Giống cái | дефили́ровала |
| Giống trung | дефили́ровало |
| Số nhiều | дефили́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дефили́руй |
| Số nhiều | дефили́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дефили́рующий | дефили́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дефили́руя | дефилировавши |