дефектоско́п дефектоскоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy kiểm tra khuyết tật, máy phát hiện lỗi
  2. máy phát hiện lỗi, thiết bị kiểm tra
  3. thiết bị chỉ thị lỗi, đèn báo lỗi
  4. máy phát hiện lỗi, máy kiểm tra khuyết tật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдефектоскопдефектоско́пы
Sinh cáchдефектоско́падефектоско́пов
Tặng cáchдефектоско́пудефектоскопам
Đối cáchдефектоскопдефектоско́пы
Công cụ cáchдефектоско́помдефектоско́пами
Giới cáchдефектоско́педефектоско́пах

Từ liên quan