дефектоскопи́я дефектоскопия

danh từ

Nghĩa

  1. kiểm tra khuyết tật, phương pháp phát hiện lỗi, định vị khuyết tật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдефектоскопи́ядефектоскопи́и
Sinh cáchдефектоскопи́идефектоскопи́й
Tặng cáchдефектоскопи́идефектоскопи́ям
Đối cáchдефектоскопи́юдефектоскопи́и
Công cụ cáchдефектоскопи́ейдефектоскопи́ями
Giới cáchдефектоскопи́идефектоскопи́ях