детдо́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà trẻ mồ côi, cô nhi việnдетский дом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | детдо́м | детдома́, детдо́мы |
| Sinh cách | детдо́ма | детдомо́в, детдо́мов |
| Tặng cách | детдо́му | детдома́м, детдо́мам |
| Đối cách | детдо́м | детдома́, детдо́мы |
| Công cụ cách | детдо́мом | детдома́ми, детдо́мами |
| Giới cách | детдо́ме | детдома́х, детдо́мах |