детдо́м детдом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà trẻ mồ côi, cô nhi việnдетский дом

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдетдо́мдетдома́, детдо́мы
Sinh cáchдетдо́мадетдомо́в, детдо́мов
Tặng cáchдетдо́мудетдома́м, детдо́мам
Đối cáchдетдо́мдетдома́, детдо́мы
Công cụ cáchдетдо́момдетдома́ми, детдо́мами
Giới cáchдетдо́медетдома́х, детдо́мах

Từ liên quan