деса́нтник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính nhảy dù, lính dùпарашютистngười
- Lính đổ bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деса́нтник | деса́нтники |
| Sinh cách | деса́нтника | деса́нтников |
| Tặng cách | деса́нтнику | деса́нтникам |
| Đối cách | деса́нтника | деса́нтников |
| Công cụ cách | деса́нтником | деса́нтниками |
| Giới cách | деса́нтнике | деса́нтниках |