дерьмо́ дерьмо

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đồ bỏнечто плохое
  2. cứtфекалии
  3. đồ khốnбранное слово
  4. đồ rác rưởiнечто плохое
  5. cứt, đồ bỏ
  6. đồ khốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерьмо́—
Sinh cáchдерьма́—
Tặng cáchдерьму́—
Đối cáchдерьмо́—
Công cụ cáchдерьмо́м—
Giới cáchдерьме́—

Từ liên quan