деревя́нность деревянность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính cứng nhắc, tính vụng về, tính gỗ, sự cứng đờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеревя́нность—
Sinh cáchдеревя́нности—
Tặng cáchдеревя́нности—
Đối cáchдеревя́нность—
Công cụ cáchдеревя́нностью—
Giới cáchдеревя́нности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa