де́ревце деревце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cây non, cây con, cây giống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́ревцеде́ревца
Sinh cáchде́ревцаде́ревец
Tặng cáchде́ревцуде́ревцам
Đối cáchде́ревцеде́ревца
Công cụ cáchде́ревцемде́ревцами
Giới cáchде́ревцеде́ревцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

деревцо́ деревцо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cây non
  2. cây non, cây nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеревцо́деревца́
Sinh cáchдеревца́дереве́ц
Tặng cáchдеревцу́деревца́м
Đối cáchдеревцо́деревца́
Công cụ cáchдеревцо́мдеревца́ми
Giới cáchдеревце́деревца́х