деревцо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cây non
- cây non, cây nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деревцо́ | деревца́ |
| Sinh cách | деревца́ | дереве́ц |
| Tặng cách | деревцу́ | деревца́м |
| Đối cách | деревцо́ | деревца́ |
| Công cụ cách | деревцо́м | деревца́ми |
| Giới cách | деревце́ | деревца́х |