Từ điển

    де́нь рожде́ния день рождения

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. sinh nhật

    Từ liên quan

    пра́здникngày lễ; Ngày lễ, ngày hội, khánh tiết, tếtвечери́нкаTối vui, liên hoan, họp mặt trong gia đìnhпра́зднованиеLàm lễ, cử hành lễ, ăn mừng, kỷ niệm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)