демонстра́ция демонстрация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biểu dương, chứng minhпроявление, свидетельствоsự
  2. Biểu tình, tuần hành
  3. nghi binhcuộc, sự
  4. sự biểu dương, phô trươngнарочитое поведение
  5. trưng bày, trình bày, trình diễnпоказsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемонстра́циядемонстра́ции
Sinh cáchдемонстра́циидемонстра́ций
Tặng cáchдемонстра́циидемонстра́циям
Đối cáchдемонстра́циюдемонстра́ции
Công cụ cáchдемонстра́цией, демонстра́циеюдемонстра́циями
Giới cáchдемонстра́циидемонстра́циях

Ví dụ

  • демонстрация единства и сплочённости
    [sự] biểu dương tình đoàn kết nhất trí
  • демонстрация протеста
    [cuộc] biểu tình phản đối
  • его выступление всего лишь пустая демонстрация
    lời phát biểu của nó chỉ là sự phô trương rỗng tuếch mà thôi

Từ liên quan