демонстра́нт демонстрант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người biểu tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдемонстра́нтдемонстра́нты
Sinh cáchдемонстра́нтадемонстра́нтов
Tặng cáchдемонстра́нтудемонстра́нтам
Đối cáchдемонстра́нтадемонстра́нтов
Công cụ cáchдемонстра́нтомдемонстра́нтами
Giới cáchдемонстра́нтедемонстра́нтах

Từ đồng nghĩa