де́льце
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc nhỏ, vụ làm ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́льце | де́льца |
| Sinh cách | де́льца | де́лец |
| Tặng cách | де́льцу | де́льцам |
| Đối cách | де́льце | де́льца |
| Công cụ cách | де́льцем | де́льцами |
| Giới cách | де́льце | де́льцах |