де́льце дельце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. việc nhỏ, vụ làm ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́льцеде́льца
Sinh cáchде́льцаде́лец
Tặng cáchде́льцуде́льцам
Đối cáchде́льцеде́льца
Công cụ cáchде́льцемде́льцами
Giới cáchде́льцеде́льцах

Từ đồng nghĩa

деле́ц делец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người làm ăn
  2. doanh nhân
  3. tay buôn
  4. kẻ xoay xở làm ăn
  5. tay buôn lậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchделе́цдельцы́
Sinh cáchдельца́дельцо́в
Tặng cáchдельцу́дельца́м
Đối cáchдельца́дельцо́в
Công cụ cáchдельцо́мдельца́ми
Giới cáchдельце́дельца́х