дельфи́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá heo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дельфи́н | дельфи́ны |
| Sinh cách | дельфи́на | дельфи́нов |
| Tặng cách | дельфи́ну | дельфи́нам |
| Đối cách | дельфи́на | дельфи́нов |
| Công cụ cách | дельфи́ном | дельфи́нами |
| Giới cách | дельфи́не | дельфи́нах |