афали́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá heo mũi chai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | афали́на | афали́ны |
| Sinh cách | афали́ны | афали́н |
| Tặng cách | афали́не | афали́нам |
| Đối cách | афали́ну | афали́н |
| Công cụ cách | афали́ной, афали́ною | афали́нами |
| Giới cách | афали́не | афали́нах |