афали́на афалина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá heo mũi chai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchафали́наафали́ны
Sinh cáchафали́ныафали́н
Tặng cáchафали́неафали́нам
Đối cáchафали́нуафали́н
Công cụ cáchафали́ной, афали́ноюафали́нами
Giới cáchафали́неафали́нах

Từ liên quan