деби́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồ đần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деби́л | деби́лы |
| Sinh cách | деби́ла | деби́лов |
| Tặng cách | деби́лу | деби́лам |
| Đối cách | деби́ла | деби́лов |
| Công cụ cách | деби́лом | деби́лами |
| Giới cách | деби́ле | деби́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деби́л | деби́лы |
| Sinh cách | деби́ла | деби́лов |
| Tặng cách | деби́лу | деби́лам |
| Đối cách | деби́ла | деби́лов |
| Công cụ cách | деби́лом | деби́лами |
| Giới cách | деби́ле | деби́лах |