дебе́лый дебелый

tính từ

Nghĩa

  1. béo, đầy đặn, mũm mĩmтолстый
  2. đầy đặn, nở nang, mũm mĩm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдебе́лыйдебе́лоедебе́лаядебе́лые
Sinh cáchдебе́логодебе́логодебе́лойдебе́лых
Tặng cáchдебе́ломудебе́ломудебе́лойдебе́лым
Đối cáchдебе́лый, дебе́логодебе́лоедебе́луюдебе́лые, дебе́лых
Công cụ cáchдебе́лымдебе́лымдебе́лой, (дебе́лою)дебе́лыми
Giới cáchдебе́ломдебе́ломдебе́лойдебе́лых
Dạng ngắnдебе́лдебе́лодебе́ладебе́лы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh