дво́рницкая
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng bảo vệ, phòng quản gia, nhà gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́рницкая | дво́рницкие |
| Sinh cách | дво́рницкой | дво́рницких |
| Tặng cách | дво́рницкой | дво́рницким |
| Đối cách | дво́рницкую | дво́рницкие |
| Công cụ cách | дво́рницкой | дво́рницкими |
| Giới cách | дво́рницкой | дво́рницких |