дво́ечница
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể дво́ечникHọc sinh hạng bét
Nghĩa
- học sinh yếu, học sinh kém, học sinh điểm 2
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́ечница | дво́ечницы |
| Sinh cách | дво́ечницы | дво́ечниц |
| Tặng cách | дво́ечнице | дво́ечницам |
| Đối cách | дво́ечницу | дво́ечниц |
| Công cụ cách | дво́ечницей, дво́ечницею | дво́ечницами |
| Giới cách | дво́ечнице | дво́ечницах |