дво́ечница двоечница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. học sinh yếu, học sinh kém, học sinh điểm 2

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдво́ечницадво́ечницы
Sinh cáchдво́ечницыдво́ечниц
Tặng cáchдво́ечницедво́ечницам
Đối cáchдво́ечницудво́ечниц
Công cụ cáchдво́ечницей, дво́ечницеюдво́ечницами
Giới cáchдво́ечницедво́ечницах