дво́ечник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Học sinh hạng bét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́ечник | дво́ечники |
| Sinh cách | дво́ечника | дво́ечников |
| Tặng cách | дво́ечнику | дво́ечникам |
| Đối cách | дво́ечника | дво́ечников |
| Công cụ cách | дво́ечником | дво́ечниками |
| Giới cách | дво́ечнике | дво́ечниках |