дво́ечник двоечник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Học sinh hạng bét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдво́ечникдво́ечники
Sinh cáchдво́ечникадво́ечников
Tặng cáchдво́ечникудво́ечникам
Đối cáchдво́ечникадво́ечников
Công cụ cáchдво́ечникомдво́ечниками
Giới cáchдво́ечникедво́ечниках