две́рь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cửaпроход в стенеCái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | две́рь | две́ри |
| Sinh cách | две́ри | двере́й |
| Tặng cách | две́ри | дверя́м |
| Đối cách | две́рь | две́ри |
| Công cụ cách | две́рью | дверя́ми, дверьми́ |
| Giới cách | две́ри, в двери́ | дверя́х |
Ví dụ
- стоять в дверьяхđứng ở cửa
