две́рца дверца

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cửa con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдве́рцадве́рцы
Sinh cáchдве́рцыдве́рец
Tặng cáchдве́рцедве́рцам
Đối cáchдве́рцудве́рцы
Công cụ cáchдве́рцей, две́рцеюдве́рцами
Giới cáchдве́рцедве́рцах

Ví dụ

  • дверца автомобиля
    cửa ô-tô

Từ liên quan