даю́щийся дающийся

tính từ

Nghĩa

  1. dễ làm, dễ đạt được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдаю́щийсядаю́щеесядаю́щаясядаю́щиеся
Sinh cáchдаю́щегосядаю́щегосядаю́щейсядаю́щихся
Tặng cáchдаю́щемусядаю́щемусядаю́щейсядаю́щимся
Đối cáchдаю́щегося, даю́щийсядаю́щеесядаю́щуюсядаю́щихся, даю́щиеся
Công cụ cáchдаю́щимсядаю́щимсядаю́щейся, даю́щеюсядаю́щимися
Giới cáchдаю́щемсядаю́щемсядаю́щейсядаю́щихся

дава́ться даваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễДлегко усваиваться, удаваться

Chia động từ

Hiện tại
ядаю́сь
тыдаёшься
он / она / онодаётся
мыдаёмся
выдаётесь
онидаю́тся
Quá khứ
Giống đựcдава́лся
Giống cáiдава́лась
Giống trungдава́лось
Số nhiềuдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítдава́йся
Số nhiềuдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдаю́щийсядава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдава́ясьдававшись