да́чный дачный

tính từ

Nghĩa

  1. Biệt thự, dã thự, nhà nghỉ mát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchда́чныйда́чноеда́чнаяда́чные
Sinh cáchда́чногода́чногода́чнойда́чных
Tặng cáchда́чномуда́чномуда́чнойда́чным
Đối cáchда́чный, да́чногода́чноеда́чнуюда́чные, да́чных
Công cụ cáchда́чнымда́чнымда́чной, да́чноюда́чными
Giới cáchда́чномда́чномда́чнойда́чных
Dạng ngắnда́ченда́чнода́чнада́чны

Ví dụ

  • дачная местность
    vùng nghỉ mát ở ngoại thành
  • дачный поезд
    tàu ngoại ô