да́та дата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngày
  2. ngày thángпометка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́тада́ты
Sinh cáchда́тыда́т
Tặng cáchда́теда́там
Đối cáchда́туда́ты
Công cụ cáchда́той, да́тоюда́тами
Giới cáchда́теда́тах

Ví dụ

  • исторические даты
    những ngày lịch sử
  • без даты
    không ghi ngày tháng
  • поставить дату
    ghi ngày tháng

Từ liên quan