да́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngày
- ngày thángпометка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́та | да́ты |
| Sinh cách | да́ты | да́т |
| Tặng cách | да́те | да́там |
| Đối cách | да́ту | да́ты |
| Công cụ cách | да́той, да́тою | да́тами |
| Giới cách | да́те | да́тах |
Ví dụ
- исторические датыnhững ngày lịch sử
- без датыkhông ghi ngày tháng
- поставить датуghi ngày tháng
