да́нник данник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nộp cống, thần dân chịu cống nạp, nước chư hầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́нникда́нники
Sinh cáchда́нникада́нников
Tặng cáchда́нникуда́нникам
Đối cáchда́нникада́нников
Công cụ cáchда́нникомда́нниками
Giới cáchда́нникеда́нниках

Từ liên quan