да́мба дамба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đê, đập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́мбада́мбы
Sinh cáchда́мбыда́мб
Tặng cáchда́мбеда́мбам
Đối cáchда́мбуда́мбы
Công cụ cáchда́мбой, да́мбоюда́мбами
Giới cáchда́мбеда́мбах

Từ liên quan